Trang thông tin hướng dẫn và chia sẻ kinh nghiệm du lịch Phong Nha

Điểm Đến

Chùa Lèn Bụt: Nét đẹp cổ kính, di sản lịch sử văn hóa Quảng Bình

Chùa Lèn Bụt Quảng Bình, được xây dựng vào cuối thế kỷ XIX, nổi tiếng với kiến trúc độc đáo, phản ánh rõ nét lịch sử văn hóa Phật giáo.

Nằm ẩn mình trong lòng hang động đá vôi phía Bắc thôn Chùa Bụt, xã Cao Quảng, huyện Tuyên Hóa, di tích lịch sử Chùa Lèn Bụt là minh chứng cho một thời kỳ hào hùng chống giặc ngoại xâm của quân và dân Cao Quảng. Ra đời vào cuối thế kỷ XIX, ngôi chùa mang kiến trúc độc đáo, in đậm dấu ấn lịch sử văn hóa Phật giáo. Chùa Lèn Bụt là nơi sinh hoạt văn hóa của người dân địa phương, đặc biệt trong những ngày sóc, vọng, Tết cổ truyền và các ngày hội chùa. Nơi đây là điểm hẹn cho các nghi thức tôn giáo, đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng trong đời sống tâm linh của nhân dân địa phương.

Khám phá vẻ đẹp hoang sơ của Hang Lèn Hà Quảng Bình.

Nằm giữa dãy Trường Sơn hùng vĩ, xã Cao Quảng (tên xưa là Cao Mại), huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình, là một bức tranh sơn thủy hữu tình. Những thung lũng bằng phẳng nằm giữa các dãy núi đá vôi thấp tạo nên sự đa dạng sinh học độc đáo, với hệ sinh thái núi đá vôi độc đáo và nhiều hang động karst ngầm. Dòng sông Nan hiền hòa uốn lượn, ôm lấy làng mạc trù phú hai bên bờ, như một dải lụa mềm mại tô điểm thêm vẻ đẹp thơ mộng cho vùng đất này.

Cao Quảng không chỉ đẹp về thiên nhiên mà còn giàu lịch sử. Nơi đây lưu giữ những di tích và danh thắng gắn liền với truyền thống khai hoang mở đất và chống giặc ngoại xâm của người dân địa phương. Hang Tiên, Chùa Lèn Bụt, lèn Hung Cụ, Vực Môi, Vực Voi, Trại Binh, dốc Lâm Lang… là những minh chứng cho một quá khứ hào hùng. Trong đó, Chùa Lèn Bụt là một trong những di tích mang đậm dấu ấn văn hóa tôn giáo, gắn liền với nhiều sự kiện lịch sử tiêu biểu của địa phương.

Khám phá những địa danh lịch sử và văn hóa dọc đường 16 tại Quảng Bình.

Chùa Lèn Bụt, ngôi chùa cổ kính nằm ẩn mình trên đất Quảng Bình, đã trở thành chứng nhân lịch sử hào hùng của phong trào Cần vương. Những năm đầu chống Pháp, nơi đây gắn liền với danh tiếng và sự nghiệp của Lãnh binh Mai Lượng, một vị tướng tài ba, hết lòng vì nước, vì dân. Sau sự biến kinh thành Huế năm 1885, Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi xuất bôn, ban Chiếu Cần Vương kêu gọi sĩ phu và nhân dân đứng lên chống Pháp. Tuy nhiên, thành Tân Sở, nơi vua Hàm Nghi và triều thần ẩn náu, quá gần trung tâm quân sự của Pháp ở Huế, dễ bị tấn công. Nhận thức rõ nguy hiểm, vua Hàm Nghi và triều thần quyết định tiến quân ra Bắc, để lại dấu ấn lịch sử thiêng liêng tại Chùa Lèn Bụt.

Tháng 9 năm 1885, sau hành trình gian khổ vượt núi rừng Lào, vua Hàm Nghi cùng đoàn tùy tùng đến vùng Hàm Thao, gần Sơn phòng Hà Tĩnh. Tin tức về sự hiện diện của nhà vua nhanh chóng đến tai quân Pháp. Ngay lập tức, chúng huy động lực lượng, ráo riết truy đuổi nhằm bắt giữ vua Hàm Nghi và dập tắt ngọn lửa kháng chiến. Trước tình thế nguy cấp, Tôn Thất Thuyết quyết định đưa vua Hàm Nghi cùng đoàn tùy tùng rút lui vào vùng Bãi Đức, Quy Đạt thuộc huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình, vào ngày 17/10/1885. Nơi đây, vùng thượng lưu sông Gianh, trở thành Kinh đô kháng chiến của phong trào Cần Vương trong giai đoạn đầu (10/1885 – 10/1888), đánh dấu sự chuyển biến quan trọng của cuộc chiến đấu chống Pháp.

Tiếp nối lời kêu gọi Cần Vương, các lãnh tụ tài ba đã tập hợp lực lượng, chiêu mộ nghĩa binh và dựng nên những cứ điểm chống Pháp vững chắc trên vùng núi hiểm trở Tây Quảng Bình. Trong đó, Lãnh binh Mai Lượng đã chọn vùng đất Cao Mại, thượng nguồn Rào Nan (nay thuộc Cao Quảng) làm căn cứ chính cho nghĩa quân. Tận dụng địa hình núi rừng, hang động hiểm trở, ông đã chọn Động Cáo, Động Mệ phía Nam, hạ ngầm khe Cái, Chùa Lèn Bụt phía Tây làm nơi huấn luyện binh sĩ, đúc rèn và cất giấu vũ khí. Với thế trận vững chắc này, Mai Lượng đã chỉ huy nghĩa quân phát triển lối đánh du kích, gây tổn thất nặng nề cho quân Pháp, đồng thời sát cánh cùng nghĩa quân Lê Trực, Nguyễn Phạm Tuân… chặn bước tiến của giặc, bảo vệ an toàn cho đại bản doanh của vua Hàm Nghi.

Chùa Lèn Bụt, tọa lạc tại vùng đất Quảng Bình, không chỉ là một địa điểm tôn giáo mà còn là nơi ẩn náu bí mật, hỗ trợ đắc lực cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Từ những năm 1938, chùa trở thành nơi hội họp, bàn bạc chiến lược của chi bộ Lê Trực, góp phần giác ngộ quần chúng tham gia cách mạng. Trong giai đoạn 1946-1947, cơ quan bưu điện huyện Bố Trạch chọn chùa làm trụ sở, đảm bảo mạch máu thông tin phục vụ chiến đấu. Cơ quan binh xưởng của Tỉnh đội Quảng Bình cũng đặt tại đây, chế tạo và cất giấu vũ khí phục vụ kháng chiến. Năm 1947-1948, trạm y tế tiền phương của Trung đoàn 18 đóng tại chùa, đảm bảo công tác cứu thương cho bộ đội. Chùa Lèn Bụt, với vị trí chiến lược, đã trở thành biểu tượng cho tinh thần đoàn kết, kiên cường của quân và dân Quảng Bình trong cuộc kháng chiến trường kỳ.

Cao Quảng ghi dấu ấn lịch sử với chiến công vang dội khi lực lượng cách mạng và nhân dân địa phương mưu trí, dũng cảm phục kích, bắt gọn toán biệt kích gián điệp nhảy dù của Mỹ – Ngụy ngày 6 tháng 12 năm 1963, bảo vệ vững chắc các cơ sở cách mạng quan trọng.

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, Chùa Lèn Bụt được đổi tên thành Hang Dơi, một bí mật được giữ kín, đồng thời là mật khẩu của Binh trạm 19 thuộc tuyến vận tải chiến lược Đoàn 559. Nơi đây trở thành điểm tựa vững chắc cho cách mạng, với diện tích rộng lớn, Hang Dơi đã che chở hàng trăm lượt người, từ bộ đội đến người dân, trong những giờ phút bom đạn ác liệt. Không chỉ là nơi trú ẩn, Hang Dơi còn là địa điểm tổ chức những hội nghị quan trọng, tiễn đưa con em lên đường chiến đấu, và là nơi sôi động với các hoạt động văn hóa văn nghệ như chiếu phim, biểu diễn phục vụ bộ đội và người dân địa phương.

Nằm giữa lòng hang động đá vôi, Chùa Lèn Bụt mang một kiến trúc độc đáo, khác biệt hẳn với đa số chùa Việt Nam. Không gian chùa được tạo nên bởi chính hình dáng tự nhiên của hang động, điểm xuyết thêm bình phong, bia và điện thờ bằng đá và vôi vữa. Truyền thuyết kể rằng, những người thợ tạc tượng tài hoa từ làng Hóa Ninh (Quảng Trạch) đã được làng cử đến dựng chùa ở vực Bụt, giữa dòng rào Nan. Từ những cây mít cổ thụ, họ đã tạo nên những pho tượng Phật tuyệt đẹp, như bộ tượng Tam thể Phật A Di Đà, Thích Ca, Di Lặc, bộ tượng Di Đà Tam Tôn (A Di Đà, Quan Thế Âm, Đại Thế Chí), và hai tượng Kim Cương (Phật thiện, Phật ác). Sau này, chùa còn được thỉnh thêm tượng Cửu Long sơ sinh bằng đồng về thờ.

Nằm ẩn mình trong lòng núi, Chùa Lèn Bụt tọa lạc trong một hang động với ba cửa. Cửa chính hướng Nam, dẫn đến điện thờ Phật uy nghiêm, là lối vào chính của ngôi chùa. Hai cửa còn lại, một ở phía Đông và một ở phía Bắc, dốc đứng và hiểm trở, chỉ dành cho những người hành hương dạn dày kinh nghiệm. Bước qua cửa chính, du khách sẽ đến với điện thờ, nơi đặt ba bàn thờ bằng đá và vôi, mỗi bàn thờ có ba bậc uy nghi. Bàn thờ chính giữa, với ba bậc cao ráo, là nơi tôn nghiêm thờ bộ tượng Phật Tam Thể (A Di Đà, Thích Ca, Di Lặc) – biểu tượng của lòng từ bi, trí tuệ và hạnh phúc. Hai bàn thờ bên cạnh dành riêng cho các vị thần linh, linh thiêng soi sáng cuộc sống. Phía trước điện thờ, một bình phong bằng gạch đá và vôi vữa, được trang trí với những biểu tượng linh vật và họa tiết hoa văn tinh xảo, tạo nên một bức tranh trang nghiêm, thanh tao. Cuối điện thờ, một bức tường vững chãi là điểm tựa cho tượng Phật và tượng thần, trên đó là những hình vẽ linh vật đầy quyền uy, trấn áp tà ma, bảo vệ chốn linh thiêng này khỏi những điều bất thiện. Ánh sáng mặt trời xuyên qua lỗ thủng hình tròn trên chóp đỉnh hang, chiếu rọi xuống điện thờ, tạo nên một khung cảnh huyền bí, thanh tịnh, khiến lòng người thêm phần trang nghiêm và thanh thản.

Ngày khánh thành chùa, cả làng như chìm trong không khí rộn ràng của lễ hội kéo dài ba ngày ba đêm. Tiếng trống hội vang vọng, hòa cùng tiếng cười nói rôm rả, cùng nghi thức rước tượng Phật uy nghiêm về an vị tại điện thờ. Từ đó, ngôi chùa trở thành nơi linh thiêng, là điểm tựa tinh thần cho người dân. Làng cử ông sãi chuyên tâm trông coi, giữ gìn hương khói. Mỗi năm, vào ngày rằm tháng bảy âm lịch, làng lại tổ chức lễ cúng tế trang nghiêm, tưởng nhớ đến các bậc tiền nhân, cầu siêu cho những oan hồn và cầu phúc cho dân làng được bình an, no ấm. Cứ ba năm một lần, người dân lại nô nức tổ chức lễ chùa, gọi là Lễ sự lề, với nghi thức cúng chay thanh tịnh tại chùa. Sau vài chục năm hoạt động, chùa đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tâm linh của người dân. Vào những năm đầu thế kỉ XX, một Hòa thượng có tục danh là Hoàng Văn Áp, quê xã Quảng Thủy, huyện Quảng Trạch, sau nhiều năm vân du tu học đã về Cao Quảng, tôn tạo lại chùa và trụ trì tại đây.

Chùa Lèn Bụt, được xây dựng trong thời chiến tranh loạn lạc, giữa cảnh thiếu thốn, vẫn toát lên vẻ uy nghiêm, trang trọng. Nằm ẩn mình trong lòng hang động giữa núi rừng hùng vĩ, chùa như một ốc đảo thanh tịnh, là nơi lý tưởng cho những ai muốn tìm kiếm sự an nhiên, hướng về tâm linh.

Dấu tích chùa Lèn Bụt hiện nay

Trải qua thăng trầm lịch sử và biến động xã hội, ngôi chùa cổ kính nay chỉ còn lại dấu tích của bình phong, bia và điện thờ với ba bàn thờ Phật. Di tích Chùa Lèn Bụt giờ đây chỉ còn lưu giữ được hai tòa sen, một kệ thờ bằng gỗ và chiếc trống đại được đục từ một thân cây gỗ lớn. Những hiện vật quý giá như đồ thờ cúng, tượng Phật đã bị thất lạc, để lại nỗi tiếc nuối cho người đời sau.

Để bảo tồn, phục dựng và phát huy giá trị văn hóa Phật giáo, UBND tỉnh Quảng Bình đã xếp hạng di tích lịch sử đối với Chùa Lèn Bụt vào ngày 24/12/2013 (Quyết định số 3188/QĐ-UBND). Việc này nhằm gìn giữ bản sắc văn hóa Phật giáo trong tiến trình hội nhập và phát triển, đồng thời giáo dục truyền thống lịch sử, văn hóa cho người dân, nhất là thế hệ trẻ, khơi dậy lòng tự hào dân tộc và ý thức xây dựng quê hương giàu mạnh.

Chùa Lèn Bụt, với lịch sử lâu đời và kiến trúc độc đáo, hứa hẹn trở thành điểm du lịch tâm linh và khám phá hấp dẫn cho du khách đến Quảng Bình. Mong rằng công trình sẽ sớm được phục dựng, góp phần làm phong phú thêm bản đồ du lịch của tỉnh.